Tông da
Bảngtông da
Độ sâu từ sáng đến sâu. Undertone còn khi rám. Mùa còn đọc tóc và mắt.

Tên
Tên độ sâu
Mỗi ô có mùa lân cận. Thử cạnh mặt.
Porcelain
Lạnh · I
Hạ sángHạ lạnh
Ivory
Ấm · I–II
Xuân sángXuân ấm
Fair
Trung tính · II
Xuân sángHạ sáng
Light Beige
Ấm · II–III
Xuân ấmXuân sáng
Beige
Trung tính · III
Thu dịuXuân ấm
Sand
Ấm · III–IV
Thu dịuThu ấm
Honey
Ấm · IV
Thu ấmThu sâu
Caramel
Ấm · IV
Thu ấmThu sâu
Bronze
Ấm · IV–V
Thu sâuĐông sâu
Cocoa
Trung tính · V
Thu sâuĐông sâu
Mahogany
Ấm · V–VI
Thu sâuĐông sâu
Espresso
Trung tính · VI
Đông sâuThu sâu
Trục
Độ sâu × undertone
Trước hết hàng độ sâu, rồi cột. Olive là một cột, không phải một mức trung.
| Độ sâu | Lạnh | Ấm | Trung tính | Olive |
|---|---|---|---|---|
| Fair · I | Porcelain, rose ivory | Ivory, peach | Fair beige | Pale sage-olive |
| Light · II | Rose beige | Light beige, peach beige | Beige | Light olive |
| Medium · III | Muted rose-tan | Sand, honey | True beige | Olive |
| Tan · IV | Cool caramel | Honey, caramel | Bronze-neutral | Warm olive |
| Deep · V | Cool cocoa | Mahogany | Cocoa | Deep olive |
| Very deep · VI | Ebony | Warm espresso | Espresso | Rich olive |
Cách dùng
Đọc bảng
- 01Ánh sáng ban ngày, cửa sổ. Đèn flash nói dối.
- 02So hàm, không chỉ cổ tay.
- 03Trắng và ngà, vàng và bạc. Cả hai đẹp = ranh giới.