Personal Color là gì?

Undertone ấm hay lạnh, 12 mùa, và cách đọc mặt thay vì đoán mò.

Personal color là gì?

Personal color không phải màu bạn thích, cũng không phải màu của năm. Đó là phương pháp đọc sắc tố sẵn có — undertone da, mắt, tóc — rồi trả về những màu làm mặt sáng. Một màu 'đẹp' không phải của bạn không phải là xấu: nó làm mặt tối. Thâm sâu hơn, da xỉn, môi mất màu. Màu đúng làm da đều, như vừa ngủ đủ. Không phải cung hoàng đạo, không phải tính cách, không phải 'hôm nay mặc màu gì'. Là chuyện xảy ra khi một tấm vải kề mặt dưới ánh sáng ngày. Nếu cam hồi làm bạn tỉnh và fuchsia làm bạn mệt, đó không phải sở thích. Đó là personal color: undertone, độ tương phản và độ trong của nét mặt quyết định, không phải Pinterest.

Undertone ấm hay lạnh?

Undertone không phải độ đậm da. Da sẫm vẫn lạnh được; da rất sáng vẫn ấm được. Ấm: đào, vàng, ngà, coral. Lạnh: hồng, xanh, trắng tinh, bạc. Nếu vàng làm da đều và bạc làm mặt cứng, bạn nghiêng xuân hoặc thu. Ngược lại là hạ hoặc đông. Nhiều người đứng sát ranh: hai kim loại đều 'tạm được', rồi một nhà thắng khi thêm độ trong của màu. Thử trang sức đang đeo thì được, miễn là tháo cả hai và so dưới ánh ngày. Kem nền quá hồng trên undertone vàng không 'sửa': nó phủ một lớp xỉn. Da olive không tự động là ấm — olive ánh xanh có thể lạnh. Nó chỉ chỉ ra nhà màu nào không hút ánh khỏi mặt mỗi sáng khi bạn mặc áo cổ gần da.

4 mùa và 12 mùa

Bốn mùa — xuân, hạ, thu, đông — đủ để gọi tên nhà. Không đủ để mặc. Hai mùa thu không chia tủ: một người cần đất bụi, người kia cần gỉ sét và rừng. Hệ 12 mùa mà Season Palette dùng (dòng Sci/ART) tách mỗi nhà thành ba theo độ sáng và độ bão hòa: sáng, đúng, rực, dịu hoặc sâu. Bốn là họ. Mười hai là tủ đồ. Một số khóa học nói 16 mùa; chúng tôi không dùng. Nếu bạn từng bị xếp 16, hãy lùi về bốn nhà, rồi mới xuống bộ ba của mười hai. True Spring ở đây là True Spring Sci/ART. Đừng gán tự động với mọi nhãn 'xuân ấm' trên thị trường.

Tên 12 mùa personal color

Xuân (ấm, sáng, sống): Light Spring (Xuân Sáng), True Spring (Xuân Đúng), Bright Spring (Xuân Rực). Hạ (lạnh, dịu): Light Summer, True Summer — hay gọi Cool Summer —, Soft Summer. Thu (ấm, đặc, đục đúng mức): Soft Autumn, True Autumn — hay Warm Autumn —, Deep Autumn. Đông (lạnh, sắc, tương phản cao): Bright Winter, True Winter — hay Cool Winter —, Deep Winter. Nếu nhà đúng mà đồ 'theo mùa' vẫn làm mặt tối, bạn đang ở nhầm sub-season. Đó là lý do bốn ô không đủ. Makeup, tóc, trang sức đi cùng một palet: vàng hoặc bạc, coral hoặc berry, đen hoặc nâu chocolate. Son quá lạnh trên True Spring đắt hơn áo tối mặc xa mặt.

Quiz, ảnh, hay draping

Ba cách cùng tên, độ chắc khác nhau. Draping: vải trên vai, ánh sáng hướng bắc, mắt nhìn mặt. Vẫn là chuẩn vàng. Ảnh ban ngày: đọc được undertone và tương phản trên một still. Đó là việc app iOS Season Palette làm — app trả phí, không thay draping, không phải quiz. Test web: bạn mô tả mắt, độ đậm da, tóc. Kết quả là cụm mùa — thường đúng nhà, đôi khi ra mùa chị em bên cạnh. Đó là lần đọc đầu tiên tử tế. Không phải chẩn đoán. Flash và bóng đèn vàng nói dối ảnh. Selfie quán cà phê không tách Soft Summer khỏi Soft Autumn. Nếu do dự giữa hai chị em, hãy kề vải vào mặt, đừng đọc thêm một bài.

Tôi thuộc mùa nào — làm gì tiếp

Khi đã có cụm mùa, dùng như bộ lọc, không phải tôn giáo. Gần mặt: cổ áo, khăn, áo thun. Trên da: son và má trước mắt. Trên tóc: ấm-lạnh và độ đậm so với da, không phải màu đang hot. Trang sức: vàng hoặc bạc trước, mùa tinh chỉnh sau. Nếu màu trong palet vẫn hút mặt, bạn gần như đang ở sub-season kế bên, không phải 'không có personal color'. Bước tiếp không phải đi gom 16 ô. Bước tiếp là kiểm. Ba câu ở đây để lấy cụm. Ảnh ban ngày trong app để xem undertone và tương phản. Draping nếu bạn sắp nhuộm hoặc dựng lại tủ. Màu sai hút mặt mỗi sáng. Màu đúng không cần filter.